Bỏ qua điều hướng

Tính TDEE và BMR: công thức, bảng tra, và sai số thật của nó

Vũ Đức Dương · liftmate.vn

Tóm tắt nhanh

Gõ "tính TDEE" ra hàng loạt máy tính trực tuyến, mỗi cái cho một con số, và không cái nào nói cho bạn biết con số đó sai bao nhiêu.

Bài này làm ngược lại: đưa công thức ra chữ để bạn tự tính, đưa bảng tra sẵn để khỏi phải tính, và nói rõ sai số thật — vì đó mới là thứ quyết định bạn dùng con số đó thế nào.

Hai khái niệm, đừng lẫn

Là gìChiếm bao nhiêu
BMR (basal metabolic rate)Năng lượng để duy trì sự sống khi bạn nằm yên: tim đập, thở, giữ ấm, thận lọcPhần lớn nhất trong tổng chi tiêu
TDEE (total daily energy expenditure)Tổng cả ngày: BMR + đi lại + buổi tập + tiêu hoá thức ănBMR × hệ số hoạt động

Điều đáng chú ý ngay: buổi tập tạ không phải phần lớn. Một tiếng trong phòng gym là một phần nhỏ của TDEE; phần lớn là thứ cơ thể tiêu khi bạn không làm gì cả.

Công thức: Mifflin-St Jeor

Công thức này rút ra từ 498 người khoẻ mạnh, 19–78 tuổi, đo năng lượng tiêu hao bằng phương pháp đo khí trao đổi (Mifflin và cộng sự, The American Journal of Clinical Nutrition, 1990):

Nam: BMR = 10 × cân nặng(kg) + 6,25 × chiều cao(cm) − 5 × tuổi + 5

>

Nữ: BMR = 10 × cân nặng(kg) + 6,25 × chiều cao(cm) − 5 × tuổi − 161

Ví dụ tính tay. Nam, 70 kg, cao 170 cm, 30 tuổi:

BướcPhép tínhKết quả
110 × 70700
26,25 × 1701.062,5
35 × 30150
4700 + 1.062,5 − 150 + 5≈ 1.618 kcal

Đó là BMR. Nhân tiếp với hệ số hoạt động là ra TDEE.

Hệ số hoạt động — và đây là phần yếu nhất của cả phép tính

Hệ sốMô tả thường gặp
1,2Ít vận động — làm văn phòng, gần như không tập
1,375Nhẹ — tập 1–3 buổi/tuần
1,55Vừa — tập 3–5 buổi/tuần
1,725Nhiều — tập 6–7 buổi/tuần

🔴 Bốn con số này không nằm trong nghiên cứu ở trên. Công thức Mifflin-St Jeor tính BMR, và chỉ BMR — nó không nói gì về phần nhân lên. Các hệ số hoạt động là quy ước thực hành, được dùng lại từ tài liệu này sang tài liệu khác, và bạn sẽ không tìm thấy biên sai số công bố cho chúng như cách bạn tìm thấy cho công thức BMR.

Điều đó quan trọng vì nó nhân sai số lên. Bạn lấy một ước lượng đã có sai số, rồi nhân nó với một hệ số không có sai số nào được công bố. Với người 70 kg ở trên, chọn 1,375 hay 1,55 là chênh nhau gần 300 kcal mỗi ngày — nhiều hơn cả mức thâm hụt mà phần lớn người ta nhắm tới.

⚠️ Và có một cái bẫy rất thật ở đây: phần lớn mọi người tự chấm mình cao hơn thực tế. Ba buổi tập một tuần, mỗi buổi một tiếng, cộng lại là ba tiếng trên 168 tiếng của một tuần. Nếu 165 tiếng còn lại bạn ngồi thì bạn gần nhóm 1,375 hơn nhóm 1,55.

Bảng tra sẵn

Hai bảng dưới đây tính sẵn theo công thức trên, làm tròn tới hàng chục. Cân nặng của bạn không có trong bảng thì lấy hàng gần nhất — chênh 5 kg đổi khoảng 50 kcal ở BMR.

Nam · cao 170 cm · 30 tuổi

Cân nặngBMRÍt vận độngNhẹVừaNhiều
55 kg1.4681.7602.0202.2702.530
60 kg1.5181.8202.0902.3502.620
65 kg1.5681.8802.1602.4302.700
70 kg1.6181.9402.2202.5102.790
75 kg1.6682.0002.2902.5802.880
80 kg1.7182.0602.3602.6602.960
85 kg1.7682.1202.4302.7403.050

Nữ · cao 158 cm · 30 tuổi

Cân nặngBMRÍt vận độngNhẹVừaNhiều
45 kg1.1271.3501.5501.7501.940
50 kg1.1771.4101.6201.8202.030
55 kg1.2271.4701.6901.9002.120
60 kg1.2771.5301.7601.9802.200
65 kg1.3271.5901.8202.0602.290
70 kg1.3771.6501.8902.1302.370
75 kg1.4271.7101.9602.2102.460

⚠️ Chiều cao và tuổi trong hai bảng là ví dụ, không phải trung bình của ai. Lệch 10 cm chiều cao đổi khoảng 60 kcal ở BMR; lệch 10 tuổi đổi 50 kcal. Muốn chính xác hơn thì tính tay theo công thức ở trên — nó chỉ có bốn phép tính.

Sai số thật, nói thẳng

Đây là phần mà máy tính trực tuyến không bao giờ hiện ra.

Một tổng quan hệ thống rà bốn công thức được dùng nhiều nhất trong lâm sàng — Harris-Benedict, Mifflin-St Jeor, Owen, và WHO/FAO/UNU — rồi kết luận rằng Mifflin-St Jeor là công thức đáng tin nhất: nó rơi vào trong 10% giá trị đo thật ở nhiều người hơn mọi công thức còn lại, và có biên sai số hẹp nhất (Frankenfield, Roth-Yousey, Compher, Journal of the American Dietetic Association, 2005).

🔴 Nhưng hãy đọc kỹ hình dạng của câu đó: nó là một câu so sánh, không phải một lời bảo đảm. "Trong 10% ở nhiều người hơn mọi công thức khác" không nói cho bạn biết con số "nhiều người hơn" đó là bao nhiêu phần trăm — và chính nhóm tác giả viết ngay sau đó rằng vẫn tồn tại sai số và giới hạn đáng lưu ý khi áp công thức cho từng cá nhân.

Đáng chú ý hơn: ngay cả khi bạn rơi vào nhóm "dự đoán tốt", sai số vẫn tới 10%. Với TDEE khoảng 2.500 kcal, đó là 250 kcal mỗi ngày — bằng nửa mức thâm hụt mà phần lớn người ta nhắm tới. Và đó là mức lệch của trường hợp đạt chuẩn.

Ba chi tiết nữa từ hai nghiên cứu trên, cùng chỉ về một hướng:

Kết luận thực dụng, và nó không bi quan chút nào: con số bạn vừa tính không phải nhu cầu của bạn. Nó là điểm xuất phát.

Cách dùng đúng: coi nó là giả thuyết, rồi sửa

Đây là quy trình thay cho việc đi tìm một máy tính "chính xác hơn" — không có cái nào chính xác hơn.

  1. Tính TDEE theo bảng hoặc công thức. Chọn hệ số hoạt động ở mức thấp hơn bạn định chọn.
  2. Ăn quanh mức đó trong 2 tuần, không thâm hụt gì cả, và cân đều đặn — cùng thời điểm, cùng điều kiện. ⚠️ Hai tuần này nghe như hai tuần lãng phí, và đó là lý do gần như ai cũng bỏ qua nó. Nhưng nếu ước lượng của bạn lệch 250 kcal — mức lệch của một dự đoán đạt chuẩn — thì cái bạn bỏ qua là hai tuần để tránh nhiều tháng siết dựa trên một con số sai.
  3. Đọc kết quả sau 2 tuần, bằng trung bình tuần chứ không phải một lần cân:
  1. Chỉnh 100–200 kcal theo hướng vừa đọc được, rồi lặp lại.

Sau bước này, bạn có một con số đo được trên chính cơ thể mình — thứ mà không công thức nào cho được.

⚠️ Vì sao phải dùng trung bình tuần: cân nặng dao động 1–2 kg trong ngày vì nước, muối và thức ăn còn trong ruột. So hai lần cân đơn lẻ là đọc nhiễu, đúng như bài về phá chững mô tả với mức tạ.

Rồi đặt thâm hụt lên trên con số đó

Khi đã có TDEE dùng được, câu hỏi tiếp là ăn ít hơn bao nhiêu — và đó là câu có bằng chứng khá rõ, kể cả một ngưỡng cụ thể mà vượt quá thì bạn bắt đầu trả giá bằng cơ. Bài về thâm hụt calo đi vào con số đó.

⚕️ Lưu ý y tế: Thông tin trong bài chỉ mang tính giáo dục và tham khảo, không thay thế tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên nghiệp. Các công thức ở đây rút ra từ nghiên cứu trên người khoẻ mạnh. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn, đặc biệt nếu bạn có bệnh nền, đang dùng thuốc, đang mang thai hoặc cho con bú.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao mỗi trang web tính ra một TDEE khác nhau?

Vì chúng dùng công thức khác nhau (Harris-Benedict, Katch-McArdle, Mifflin-St Jeor) và mô tả hệ số hoạt động khác nhau. Chênh lệch giữa chúng thường nhỏ hơn sai số của bản thân từng công thức — nên đi tìm cái "đúng nhất" là đi tìm thứ không tồn tại.

Harris-Benedict có dùng được không?

Dùng được, nhưng kém hơn. Chính bài báo năm 1990 đo thấy công thức Harris-Benedict (ra đời năm 1919) ước lượng cao hơn giá trị đo thật khoảng 5%, và tổng quan hệ thống năm 2005 xếp Mifflin-St Jeor trên nó.

Tôi có nên đi đo BMR ở phòng khám không?

Đo bằng phương pháp khí trao đổi cho kết quả chính xác hơn hẳn công thức, và tổng quan ở trên có nhắc tới nó như lựa chọn khi công thức sai theo cách gây hậu quả. Với người tập gym bình thường thì cách tự sửa bằng cân nặng ở trên rẻ hơn nhiều và đủ dùng.

Ngày nghỉ có nên ăn ít hơn không?

Không cần thiết. TDEE tính theo trung bình tuần, và cơ thể không kết sổ theo ngày. Ăn đều mỗi ngày dễ theo hơn và cho cùng kết quả.

Vì sao BMR của tôi giảm khi tôi giảm cân?

Vì cân nặng nằm ngay trong công thức: nhẹ đi 5 kg là BMR giảm khoảng 50 kcal. Ngoài ra cơ thể còn tiêu ít hơn một phần nữa khi đang thiếu năng lượng kéo dài — đó là lý do phải tính lại TDEE sau mỗi vài kilogram, chứ không giữ nguyên con số của tháng đầu.

Nguồn tham khảo

  1. Mifflin MD, St Jeor ST, Hill LA, Scott BJ, Daugherty SA, Koh YO. A new predictive equation for resting energy expenditure in healthy individuals. The American Journal of Clinical Nutrition, 1990;51(2):241–247. https://doi.org/10.1093/ajcn/51.2.241
  2. Frankenfield D, Roth-Yousey L, Compher C. Comparison of Predictive Equations for Resting Metabolic Rate in Healthy Nonobese and Obese Adults: A Systematic Review. Journal of the American Dietetic Association, 2005;105(5):775–789. https://doi.org/10.1016/j.jada.2005.02.005

← Về giảm mỡ